nếm đòn
Định nghĩa
- Thành ngữ (Động từ):
- Bị đánh đập, bị trừng phạt bằng đòn roi: Chỉ việc phải chịu đựng sự đánh đập, hành hạ về thể xác.
- (Nghĩa rộng) Trải qua sự thất bại, thua thiệt hoặc hậu quả khó chịu: Thường dùng để nói về việc phải gánh chịu hậu quả tiêu cực từ một hành động, quyết định sai lầm hoặc từ một đối thủ mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (bị đánh):
- Thằng bé nghịch ngợm, phá phách nên đã phải nếm đòn của bố.
- Tên trộm bị người dân bắt quả tang và cho nếm đòn ngay tại chỗ.
Nghĩa bóng (chịu hậu quả, thất bại):
- Đội bóng đối thủ quá mạnh, đội chúng tôi đã phải nếm đòn ngay từ hiệp một.
- Anh ta kiêu ngạo không nghe lời khuyên, giờ thì nếm đòn thất bại rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cho ai đó nếm đòn": Chủ động trừng phạt hoặc gây ra thất bại cho đối phương.
- Đối thủ khiêu khích, võ sĩ quyết định cho hắn nếm đòn ngay lập tức.
- "Nếm đòn cay, đòn đau": Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự trừng phạt hoặc thất bại.
- Lần đầu ra trận, tân binh đã phải nếm đòn cay từ tay đối thủ kỳ cựu.
Biến thể và từ gần giống
- Ăn đòn: Có nghĩa tương tự "nếm đòn", chỉ việc bị đánh.
- Chịu đòn: Trực tiếp chỉ việc phải gánh chịu đòn roi.
- Lãnh đủ: Thành ngữ chỉ việc phải gánh chịu toàn bộ hậu quả nghiêm trọng (có thể bao hàm cả nghĩa bị đánh hoặc thất bại).
Từ đồng nghĩa
- Bị trừng trị: Bị trừng phạt.
- Gánh hậu quả: Phải chịu kết quả tiêu cực.
- Nếm mùi thất bại: Trải qua cảm giác thua cuộc (thiên về nghĩa bóng).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Thành ngữ này mang sắc thái thông tục, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính đời thường, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Đối tượng: Có thể dùng cho cả người và nhóm người (đội, nhóm).
- Ngữ cảnh: Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thực tế (bạo lực) lẫn ngữ cảnh ẩn dụ (thể thao, cạnh tranh, hậu quả cuộc sống).